Tôn PU là gì? Cấu tạo, ưu nhược điểm, cách chọn
Tôn PU là loại tôn cách nhiệt có lớp bọt polyurethane (PU) ở giữa. Lớp bọt nằm giữa tôn bề mặt và lớp đáy. Nhờ vậy, mái bớt nóng và êm hơn khi mưa. Bài viết giải thích cấu tạo, ưu nhược điểm và cách chọn tôn PU cho các công trình.
Tôn PU là gì?
Tôn thông thường chỉ có một lớp thép. Tôn PU thì khác. Loại tôn này kết hợp thép với một lớp vật liệu cách nhiệt để giảm nhiệt truyền xuống bên dưới mái. Tôn PU là một trong những lựa chọn phổ biến cho nhà xưởng, kho, nhà ở cấp 4 và quán cà phê.
Cấu tạo của tôn PU
Tôn PU thường gồm ba lớp:
1. Lớp trên cùng: tôn mạ màu hoặc tôn lạnh. Lớp này chịu mưa nắng và quyết định độ bền bề mặt.
2. Lớp giữa: bọt polyurethane (PU foam). Bọt PU dẫn nhiệt rất thấp, khoảng 0,02–0,03 W/m·K, thấp hơn thép nhiều lần.
3. Lớp đáy: màng PP/PVC, lá nhôm hoặc tấm mỏng. Lớp này bảo vệ bọt và tạo mặt dưới phẳng.
Ba lớp tạo nên một tấm lợp vừa nhẹ vừa cách nhiệt. Mỗi lớp có đặc điểm riêng, và chất lượng chung phụ thuộc vào cả ba.
Tôn PU chống nóng và chống ồn như thế nào?
Thép dẫn nhiệt rất nhanh. Vì vậy, mái tôn thông thường nóng lên nhanh dưới nắng. Lớp bọt PU làm chậm quá trình truyền nhiệt này. Đây là cơ sở cho khả năng cách nhiệt của tôn PU.
Lớp bọt cũng hấp thụ một phần rung động khi hạt mưa rơi. Do đó, tiếng ồn khi mưa giảm so với tôn một lớp. Tôn PU có khả năng chống nóng và chống ồn ở mức nhất định, chứ không loại bỏ hoàn toàn.
Ưu điểm của tôn PU
• Giảm nhiệt truyền xuống không gian bên dưới mái.
• Giảm tiếng ồn khi mưa lớn.
• Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh như tôn thông thường.
• Mặt đáy phẳng, có thể tiết kiệm chi phí làm trần ở một số công trình.
• Lớp tôn bề mặt bền bỉ khi chọn đúng vật liệu và thi công đúng kỹ thuật.
Nhược điểm và những lưu ý cần biết
• Giá cao hơn tôn thông thường vì có thêm lớp cách nhiệt.
• Chất lượng ảnh hưởng đến hiệu quả. Độ bám dính, độ đồng đều và tỷ trọng bọt đều quan trọng.
• Mép cắt cần xử lý đúng cách. Có vậy, lớp bọt mới không bị ẩm do hơi nước xâm nhập.
• Tôn PU không phải vật liệu chống cháy. Bọt PU có thể bắt lửa.
• Công trình yêu cầu phòng cháy nghiêm ngặt cần xem quy định hiện hành. Bạn cũng nên cân nhắc các loại panel chống cháy chuyên dụng.
• Chống nóng không chỉ có tôn PU. Thông gió mái, trần cách nhiệt và sơn phản xạ nhiệt cũng góp phần giảm nóng.
Độ dày lớp PU phổ biến
Lớp PU có nhiều mức dày khác nhau. Mức phổ biến là khoảng 16 đến 50 mm, tùy nhà sản xuất. Lớp dày hơn cách nhiệt tốt hơn. Tuy nhiên, giá cũng cao hơn. Hãy chọn độ dày đáp ứng đúng công năng và ngân sách.

Khi nào nên dùng tôn PU?
Tôn PU phù hợp với:
• Nhà xưởng có nhiều công nhân làm việc dưới mái.
• Nhà ở cấp 4 hoặc nhà trọ.
• Quán cà phê và nhà hàng.
• Kho chứa hàng nhạy với nhiệt.
Bạn cần cân nhắc kỹ trong hai trường hợp sau:
• Công trình có yêu cầu chống cháy nghiêm ngặt.
• Ngân sách hạn chế và chỉ cần che mưa.
Cách nhận biết tôn PU chất lượng
Dưới đây là những điểm bạn nên kiểm tra khi so sánh các sản phẩm:
• Lớp PU bám đều vào tôn, không bong hoặc phồng rộp.
• Có thông số kỹ thuật và catalogue rõ ràng từ nhà sản xuất.
• Nhà cung cấp uy tín cho xem mẫu thực tế và nêu rõ chế độ bảo hành.
• Báo giá ghi rõ độ dày tôn, độ dày PU và loại sóng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tôn PU có chống nóng thật sự không? Có, ở mức nhất định. Lớp PU làm giảm nhiệt truyền xuống. Hiệu quả còn phụ thuộc độ dày PU, chất lượng thi công, thông gió và hướng mái.
2. Tôn PU có nặng không? Không đáng kể. Lớp bọt rất nhẹ, nên trọng lượng tăng ít so với tôn thông thường.
3. Tuổi thọ tôn PU là bao lâu? Tuổi thọ phụ thuộc chủ yếu vào lớp tôn bề mặt và cách thi công.
Tôn PU khác tôn xốp như thế nào? Hai loại dùng vật liệu cách nhiệt khác nhau.
